YiWordsYiWords

thành tài

成才

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thành: huyền (低降) · tài: huyền (低降) ?

thành tài 成才

詞義

常用搭配

trở thành người thành tài
成為人才
nuôi dạy con thành tài
培養孩子成才

例句

Anh ấy đã thành tài sau nhiều năm cố gắng.
他經過多年努力終於成才。
Cha mẹ mong con cái thành tài.
父母希望孩子成才。

相關詞彙

常見問題

「成才」越南語怎麼說?
「成才」的越南語是 thành tài。
thành tài 是什麼意思?
thành tài 的意思是「成才」(動詞)。成才,成為有才能的人
thành tài 怎麼發音?
thành tài 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · tài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành tài 常用嗎?
thành tài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thành tài 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã thành tài sau nhiều năm cố gắng.(他經過多年努力終於成才。);Cha mẹ mong con cái thành tài.(父母希望孩子成才。)。

想讓「thành tài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始