YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thành tài
thành tài
成才
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thành: huyền (低降) · tài: huyền (低降)
?
詞義
成才,成為有才能的人
常用搭配
trở thành người thành tài
成為人才
nuôi dạy con thành tài
培養孩子成才
例句
Anh ấy đã thành tài sau nhiều năm cố gắng.
他經過多年努力終於成才。
Cha mẹ mong con cái thành tài.
父母希望孩子成才。
相關詞彙
tinh anh
菁英
người kế nhiệm
接班人
giữ chức vụ
任職
tinh thần trách nhiệm
責任感
sợ hãi
恐懼
tội phạm
罪犯
常見問題
「成才」越南語怎麼說?
「成才」的越南語是 thành tài。
thành tài 是什麼意思?
thành tài 的意思是「成才」(動詞)。成才,成為有才能的人
thành tài 怎麼發音?
thành tài 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · tài: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành tài 常用嗎?
thành tài 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thành tài 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã thành tài sau nhiều năm cố gắng.(他經過多年努力終於成才。);Cha mẹ mong con cái thành tài.(父母希望孩子成才。)。
想讓「thành tài」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store