YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bình tĩnh
bình tĩnh
冷靜
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bình: huyền (低降) · tĩnh: ngã (顫升)
?
詞義
冷靜,鎮定
常用搭配
giữ bình tĩnh
保持冷靜
bình tĩnh xử lý
冷靜處理
例句
Bạn hãy bình tĩnh nghe tôi nói.
你冷靜聽我說。
Trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn bình tĩnh.
在困難情況下,他依然冷靜。
出現在這些詞條中
tình huống
情況
hoảng
慌張
la hét
喊叫
biến nguy thành an
化險為夷
cố
努力
thở
呼吸
相關詞彙
nhãn
龍眼
lựu
石榴
hàm lượng nước
水分
lo âu
憂慮
nhớ nhung
懷念
hồi ức
回憶
常見問題
「冷靜」越南語怎麼說?
「冷靜」的越南語是 bình tĩnh。
bình tĩnh 是什麼意思?
bình tĩnh 的意思是「冷靜」(形容詞)。冷靜,鎮定
bình tĩnh 怎麼發音?
bình tĩnh 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · tĩnh: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình tĩnh 常用嗎?
bình tĩnh 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bình tĩnh 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy bình tĩnh nghe tôi nói.(你冷靜聽我說。);Trong tình huống khó khăn, anh ấy vẫn bình tĩnh.(在困難情況下,他依然冷靜。)。
想讓「bình tĩnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store