YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hồi ức
hồi ức
回憶
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hồi: huyền (低降) · ức: sắc (高升)
?
詞義
回憶,記憶
常用搭配
hồi ức tuổi thơ
童年回憶
kỷ niệm hồi ức
回憶紀念
例句
Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.
美好的回憶一直在我心裡。
Anh ấy sống trong hồi ức.
他活在回憶中。
相關詞彙
nhớ nhung
懷念
lo âu
憂慮
bình tĩnh
冷靜
nhãn
龍眼
lựu
石榴
hàm lượng nước
水分
常見問題
「回憶」越南語怎麼說?
「回憶」的越南語是 hồi ức。
hồi ức 是什麼意思?
hồi ức 的意思是「回憶」(名詞)。回憶,記憶
hồi ức 怎麼發音?
hồi ức 有 2 個音節:hồi: huyền (低降) · ức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồi ức 常用嗎?
hồi ức 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hồi ức 在句子裡怎麼用?
例如:Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.(美好的回憶一直在我心裡。);Anh ấy sống trong hồi ức.(他活在回憶中。)。
想讓「hồi ức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store