YiWordsYiWords

hồi ức

回憶

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hồi: huyền (低降) · ức: sắc (高升) ?

hồi ức 回憶

詞義

常用搭配

hồi ức tuổi thơ
童年回憶
kỷ niệm hồi ức
回憶紀念

例句

Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.
美好的回憶一直在我心裡。
Anh ấy sống trong hồi ức.
他活在回憶中。

相關詞彙

常見問題

「回憶」越南語怎麼說?
「回憶」的越南語是 hồi ức。
hồi ức 是什麼意思?
hồi ức 的意思是「回憶」(名詞)。回憶,記憶
hồi ức 怎麼發音?
hồi ức 有 2 個音節:hồi: huyền (低降) · ức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồi ức 常用嗎?
hồi ức 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hồi ức 在句子裡怎麼用?
例如:Những hồi ức đẹp luôn ở trong tim tôi.(美好的回憶一直在我心裡。);Anh ấy sống trong hồi ức.(他活在回憶中。)。

想讓「hồi ức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始