YiWordsYiWords

bộ chuyển đổi

轉接頭

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bộ: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升) · đổi: hỏi (曲折升) ?

bộ chuyển đổi 轉接頭

詞義

常用搭配

bộ chuyển đổi USB
USB轉接頭
bộ chuyển đổi nguồn
電源轉接頭

例句

Tôi cần bộ chuyển đổi để kết nối máy tính với máy chiếu.
我需要轉接頭把電腦和投影機連接起來。
Bộ chuyển đổi này rất tiện lợi.
這個轉接頭很方便。

相關詞彙

常見問題

「轉接頭」越南語怎麼說?
「轉接頭」的越南語是 bộ chuyển đổi。
bộ chuyển đổi 是什麼意思?
bộ chuyển đổi 的意思是「轉接頭」(名詞)。轉接頭
bộ chuyển đổi 怎麼發音?
bộ chuyển đổi 有 3 個音節:bộ: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升) · đổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bộ chuyển đổi 常用嗎?
bộ chuyển đổi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bộ chuyển đổi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần bộ chuyển đổi để kết nối máy tính với máy chiếu.(我需要轉接頭把電腦和投影機連接起來。);Bộ chuyển đổi này rất tiện lợi.(這個轉接頭很方便。)。

想讓「bộ chuyển đổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始