YiWordsYiWords

đổi tiền

換匯

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đổi: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降) ?

đổi tiền 換匯

詞義

常用搭配

đổi tiền đô
換美元
đổi tiền tại ngân hàng
在銀行換錢

例句

Tôi cần đổi tiền trước khi đi du lịch.
我需要出發前換錢。
Bạn có thể đổi tiền ở đây không?
你能在這裡換錢嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「換匯」越南語怎麼說?
「換匯」的越南語是 đổi tiền。
đổi tiền 是什麼意思?
đổi tiền 的意思是「換匯」(動詞)。換錢,兌換貨幣
đổi tiền 怎麼發音?
đổi tiền 有 2 個音節:đổi: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đổi tiền 常用嗎?
đổi tiền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đổi tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần đổi tiền trước khi đi du lịch.(我需要出發前換錢。);Bạn có thể đổi tiền ở đây không?(你能在這裡換錢嗎?)。

想讓「đổi tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始