YiWordsYiWords

bỏ thuốc lá

戒菸

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — bỏ: hỏi (曲折升) · thuốc: sắc (高升) · lá: sắc (高升) ?

bỏ thuốc lá 戒菸

詞義

常用搭配

bỏ thuốc lá thành công
成功戒菸
cố gắng bỏ thuốc lá
努力戒菸

例句

Anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.
他下決心戒菸。
Bỏ thuốc lá rất có lợi cho sức khỏe.
戒菸對健康很有益。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「戒菸」越南語怎麼說?
「戒菸」的越南語是 bỏ thuốc lá。
bỏ thuốc lá 是什麼意思?
bỏ thuốc lá 的意思是「戒菸」(動詞)。戒掉吸菸的習慣
bỏ thuốc lá 怎麼發音?
bỏ thuốc lá 有 3 個音節:bỏ: hỏi (曲折升) · thuốc: sắc (高升) · lá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bỏ thuốc lá 常用嗎?
bỏ thuốc lá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bỏ thuốc lá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy quyết tâm bỏ thuốc lá.(他下決心戒菸。);Bỏ thuốc lá rất có lợi cho sức khỏe.(戒菸對健康很有益。)。

想讓「bỏ thuốc lá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始