YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
độ dày
độ dày
厚度
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — độ: nặng (低短塞音) · dày: huyền (低降)
?
詞義
厚度
常用搭配
độ dày giấy
紙的厚度
độ dày tường
牆的厚度
例句
Độ dày của cuốn sách này là 3cm.
這本書的厚度是3公分。
Bạn cần đo độ dày của vật liệu.
你需要測量材料的厚度。
相關詞彙
tỷ lệ
比率
vết
痕跡
cửa chống trộm
防盜門
vi phạm hợp đồng
違約
tắt
關掉
đăng ký hộ khẩu
落戶
常見問題
「厚度」越南語怎麼說?
「厚度」的越南語是 độ dày。
độ dày 是什麼意思?
độ dày 的意思是「厚度」(名詞)。厚度
độ dày 怎麼發音?
độ dày 有 2 個音節:độ: nặng (低短塞音) · dày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độ dày 常用嗎?
độ dày 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
độ dày 在句子裡怎麼用?
例如:Độ dày của cuốn sách này là 3cm.(這本書的厚度是3公分。);Bạn cần đo độ dày của vật liệu.(你需要測量材料的厚度。)。
想讓「độ dày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store