YiWordsYiWords

bốc đồng

衝動

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bốc: sắc (高升) · đồng: huyền (低降) ?

bốc đồng 衝動

詞義

常用搭配

tính cách bốc đồng
衝動的性格
quyết định bốc đồng
衝動的決定

例句

Anh ấy rất bốc đồng khi tức giận.
他生氣時很衝動。
Đừng bốc đồng mà làm việc sai.
不要因為衝動做錯事。

相關詞彙

常見問題

「衝動」越南語怎麼說?
「衝動」的越南語是 bốc đồng。
bốc đồng 是什麼意思?
bốc đồng 的意思是「衝動」(形容詞)。情緒容易衝動,缺乏冷靜
bốc đồng 怎麼發音?
bốc đồng 有 2 個音節:bốc: sắc (高升) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bốc đồng 常用嗎?
bốc đồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bốc đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất bốc đồng khi tức giận.(他生氣時很衝動。);Đừng bốc đồng mà làm việc sai.(不要因為衝動做錯事。)。

想讓「bốc đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始