YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bốc đồng
bốc đồng
衝動
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bốc: sắc (高升) · đồng: huyền (低降)
?
詞義
情緒容易衝動,缺乏冷靜
常用搭配
tính cách bốc đồng
衝動的性格
quyết định bốc đồng
衝動的決定
例句
Anh ấy rất bốc đồng khi tức giận.
他生氣時很衝動。
Đừng bốc đồng mà làm việc sai.
不要因為衝動做錯事。
相關詞彙
nắm tay
牽手
mỹ nữ
美女
tặng quà
送禮
quần jean
牛仔褲
rau củ
蔬菜
điên
瘋狂
常見問題
「衝動」越南語怎麼說?
「衝動」的越南語是 bốc đồng。
bốc đồng 是什麼意思?
bốc đồng 的意思是「衝動」(形容詞)。情緒容易衝動,缺乏冷靜
bốc đồng 怎麼發音?
bốc đồng 有 2 個音節:bốc: sắc (高升) · đồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bốc đồng 常用嗎?
bốc đồng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bốc đồng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất bốc đồng khi tức giận.(他生氣時很衝動。);Đừng bốc đồng mà làm việc sai.(不要因為衝動做錯事。)。
想讓「bốc đồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store