YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quần jean
quần jean
牛仔褲
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quần: huyền (低降) · jean: ngang (平音)
?
詞義
牛仔布做的褲子
常用搭配
quần jean xanh
藍色牛仔褲
quần jean rách
破洞牛仔褲
例句
Tôi thích mặc quần jean.
我喜歡穿牛仔褲。
Cô ấy có nhiều quần jean đẹp.
她有很多漂亮的牛仔褲。
出現在這些詞條中
quần
褲子
相關詞彙
bốc đồng
衝動
nắm tay
牽手
mỹ nữ
美女
tặng quà
送禮
rau củ
蔬菜
điên
瘋狂
常見問題
「牛仔褲」越南語怎麼說?
「牛仔褲」的越南語是 quần jean。
quần jean 是什麼意思?
quần jean 的意思是「牛仔褲」(名詞)。牛仔布做的褲子
quần jean 怎麼發音?
quần jean 有 2 個音節:quần: huyền (低降) · jean: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quần jean 常用嗎?
quần jean 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
quần jean 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích mặc quần jean.(我喜歡穿牛仔褲。);Cô ấy có nhiều quần jean đẹp.(她有很多漂亮的牛仔褲。)。
想讓「quần jean」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store