YiWordsYiWords

bồn hoa

花壇

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bồn: huyền (低降) · hoa: ngang (平音) ?

bồn hoa 花壇

詞義

常用搭配

bồn hoa công viên
公園花壇
bồn hoa nhỏ
小花壇

例句

Trẻ em chơi quanh bồn hoa.
孩子們在花壇周圍玩耍。
Bồn hoa trước nhà rất đẹp.
房前的花壇很漂亮。

相關詞彙

常見問題

「花壇」越南語怎麼說?
「花壇」的越南語是 bồn hoa。
bồn hoa 是什麼意思?
bồn hoa 的意思是「花壇」(名詞)。花壇
bồn hoa 怎麼發音?
bồn hoa 有 2 個音節:bồn: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồn hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em chơi quanh bồn hoa.(孩子們在花壇周圍玩耍。);Bồn hoa trước nhà rất đẹp.(房前的花壇很漂亮。)。

想讓「bồn hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始