YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bồn hoa
bồn hoa
花壇
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bồn: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)
?
詞義
花壇
常用搭配
bồn hoa công viên
公園花壇
bồn hoa nhỏ
小花壇
例句
Trẻ em chơi quanh bồn hoa.
孩子們在花壇周圍玩耍。
Bồn hoa trước nhà rất đẹp.
房前的花壇很漂亮。
相關詞彙
thuyền du lịch
遊船
buồm
帆
di tích
遺址
đèn dầu
煤油燈
xin đăng cai
申辦
cọ
蹭
常見問題
「花壇」越南語怎麼說?
「花壇」的越南語是 bồn hoa。
bồn hoa 是什麼意思?
bồn hoa 的意思是「花壇」(名詞)。花壇
bồn hoa 怎麼發音?
bồn hoa 有 2 個音節:bồn: huyền (低降) · hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bồn hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em chơi quanh bồn hoa.(孩子們在花壇周圍玩耍。);Bồn hoa trước nhà rất đẹp.(房前的花壇很漂亮。)。
想讓「bồn hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store