YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
di tích
di tích
遺址
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — di: ngang (平音) · tích: sắc (高升)
?
詞義
歷史遺留下來的建築、遺跡
常用搭配
di tích lịch sử
歷史遺址
bảo tồn di tích
保護遺址
例句
Di tích này rất nổi tiếng.
這個遺址很有名。
Chúng ta cần bảo vệ các di tích.
我們需要保護遺址。
出現在這些詞條中
khảo cổ
考古學
phục nguyên
復原
thuyết minh
解說
khai quật
出土
chiêm ngưỡng
瞻仰
相關詞彙
đèn dầu
煤油燈
xin đăng cai
申辦
cọ
蹭
không thích hợp
不宜
không thèm
不屑
cám dỗ
誘惑
常見問題
「遺址」越南語怎麼說?
「遺址」的越南語是 di tích。
di tích 是什麼意思?
di tích 的意思是「遺址」(名詞)。歷史遺留下來的建築、遺跡
di tích 怎麼發音?
di tích 有 2 個音節:di: ngang (平音) · tích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
di tích 常用嗎?
di tích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
di tích 在句子裡怎麼用?
例如:Di tích này rất nổi tiếng.(這個遺址很有名。);Chúng ta cần bảo vệ các di tích.(我們需要保護遺址。)。
想讓「di tích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store