YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bóng gôn
bóng gôn
高爾夫球
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bóng: sắc (高升) · gôn: ngang (平音)
?
詞義
高爾夫球
常用搭配
sân bóng gôn
高爾夫球場
gậy đánh bóng gôn
高爾夫球桿
例句
Anh ấy thích chơi bóng gôn.
他喜歡打高爾夫球。
Tôi mua một quả bóng gôn mới.
我買了一個新的高爾夫球。
相關詞彙
sân cầu lông
羽球場
vợt cầu lông
羽球拍
gậy
棍子
đường chạy
跑道
đua xe
賽車
đạp
踩踏
常見問題
「高爾夫球」越南語怎麼說?
「高爾夫球」的越南語是 bóng gôn。
bóng gôn 是什麼意思?
bóng gôn 的意思是「高爾夫球」(名詞)。高爾夫球
bóng gôn 怎麼發音?
bóng gôn 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · gôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng gôn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích chơi bóng gôn.(他喜歡打高爾夫球。);Tôi mua một quả bóng gôn mới.(我買了一個新的高爾夫球。)。
想讓「bóng gôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store