YiWordsYiWords

bóng gôn

高爾夫球

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bóng: sắc (高升) · gôn: ngang (平音) ?

bóng gôn 高爾夫球

詞義

常用搭配

sân bóng gôn
高爾夫球場
gậy đánh bóng gôn
高爾夫球桿

例句

Anh ấy thích chơi bóng gôn.
他喜歡打高爾夫球。
Tôi mua một quả bóng gôn mới.
我買了一個新的高爾夫球。

相關詞彙

常見問題

「高爾夫球」越南語怎麼說?
「高爾夫球」的越南語是 bóng gôn。
bóng gôn 是什麼意思?
bóng gôn 的意思是「高爾夫球」(名詞)。高爾夫球
bóng gôn 怎麼發音?
bóng gôn 有 2 個音節:bóng: sắc (高升) · gôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bóng gôn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích chơi bóng gôn.(他喜歡打高爾夫球。);Tôi mua một quả bóng gôn mới.(我買了一個新的高爾夫球。)。

想讓「bóng gôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始