YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đua xe
đua xe
賽車
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đua: ngang (平音) · xe: ngang (平音)
?
詞義
賽車,賽車運動
常用搭配
cuộc đua xe
賽車比賽
đua xe chuyên nghiệp
職業賽車
例句
Anh ấy thích xem đua xe.
他喜歡看賽車。
Cuộc đua xe diễn ra vào cuối tuần.
賽車比賽在週末舉行。
出現在這些詞條中
xe kart
卡丁車
相關詞彙
đạp
踩踏
hiện hành
現行
bãi bỏ
廢除
đường chạy
跑道
gậy
棍子
vợt cầu lông
羽球拍
常見問題
「賽車」越南語怎麼說?
「賽車」的越南語是 đua xe。
đua xe 是什麼意思?
đua xe 的意思是「賽車」(名詞)。賽車,賽車運動
đua xe 怎麼發音?
đua xe 有 2 個音節:đua: ngang (平音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đua xe 常用嗎?
đua xe 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đua xe 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích xem đua xe.(他喜歡看賽車。);Cuộc đua xe diễn ra vào cuối tuần.(賽車比賽在週末舉行。)。
想讓「đua xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store