YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bột mì
bột mì
麵粉
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bột: nặng (低短塞音) · mì: huyền (低降)
?
詞義
麵粉,小麥磨成的粉
常用搭配
bánh mì bột mì
麵粉麵包
bột mì nguyên chất
純麵粉
例句
Tôi mua một ký bột mì.
我買了一公斤麵粉。
Bánh này làm từ bột mì.
這個蛋糕是用麵粉做的。
出現在這些詞條中
bột
粉末
相關詞彙
tươi ngon
鮮美
ngon miệng
可口
mùi
氣味
tay chân
手腳
ủ
釀造
thịt cừu
羊肉
常見問題
「麵粉」越南語怎麼說?
「麵粉」的越南語是 bột mì。
bột mì 是什麼意思?
bột mì 的意思是「麵粉」(名詞)。麵粉,小麥磨成的粉
bột mì 怎麼發音?
bột mì 有 2 個音節:bột: nặng (低短塞音) · mì: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bột mì 常用嗎?
bột mì 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bột mì 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một ký bột mì.(我買了一公斤麵粉。);Bánh này làm từ bột mì.(這個蛋糕是用麵粉做的。)。
想讓「bột mì」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store