YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thịt cừu
thịt cừu
羊肉
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thịt: nặng (低短塞音) · cừu: huyền (低降)
?
詞義
羊肉
常用搭配
thịt cừu nướng
烤羊肉
món thịt cừu
羊肉菜
例句
Tôi thích ăn thịt cừu.
我喜歡吃羊肉。
Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt cừu.
這家餐廳以羊肉菜聞名。
相關詞彙
hành tây
洋蔥
dù sao đi nữa
無論如何
còn sót lại
殘留
moay ơ
輪圈
cổng lên máy bay
登機門
vòng xoay
圓環
常見問題
「羊肉」越南語怎麼說?
「羊肉」的越南語是 thịt cừu。
thịt cừu 是什麼意思?
thịt cừu 的意思是「羊肉」(名詞)。羊肉
thịt cừu 怎麼發音?
thịt cừu 有 2 個音節:thịt: nặng (低短塞音) · cừu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thịt cừu 常用嗎?
thịt cừu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thịt cừu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn thịt cừu.(我喜歡吃羊肉。);Nhà hàng này nổi tiếng với món thịt cừu.(這家餐廳以羊肉菜聞名。)。
想讓「thịt cừu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store