YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bột ngọt
bột ngọt
味精
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bột: nặng (低短塞音) · ngọt: nặng (低短塞音)
?
詞義
一種食品添加劑,用於提鮮
常用搭配
nêm bột ngọt
加味精
例句
Mẹ thường cho bột ngọt vào canh.
媽媽常在湯裡加味精。
Nhiều người không thích dùng bột ngọt.
很多人不喜歡用味精。
出現在這些詞條中
bột
粉末
相關詞彙
dầu mè
芝麻油
vớt
撈取
người trước
前者
giảm xóc
避震器
vô lăng
方向盤
bỏng ngô
爆米花
常見問題
「味精」越南語怎麼說?
「味精」的越南語是 bột ngọt。
bột ngọt 是什麼意思?
bột ngọt 的意思是「味精」(名詞)。一種食品添加劑,用於提鮮
bột ngọt 怎麼發音?
bột ngọt 有 2 個音節:bột: nặng (低短塞音) · ngọt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bột ngọt 在句子裡怎麼用?
例如:Mẹ thường cho bột ngọt vào canh.(媽媽常在湯裡加味精。);Nhiều người không thích dùng bột ngọt.(很多人不喜歡用味精。)。
想讓「bột ngọt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store