YiWordsYiWords

giảm xóc

避震器

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — giảm: hỏi (曲折升) · xóc: sắc (高升) ?

giảm xóc 避震器

詞義

常用搭配

giảm xóc trước
前減震器
giảm xóc xe máy
摩托車減震器

例句

Giảm xóc xe tôi bị hỏng.
我的減震器壞了。
Cần thay giảm xóc mới.
需要換新的減震器。

相關詞彙

常見問題

「避震器」越南語怎麼說?
「避震器」的越南語是 giảm xóc。
giảm xóc 是什麼意思?
giảm xóc 的意思是「避震器」(名詞)。減震器
giảm xóc 怎麼發音?
giảm xóc 有 2 個音節:giảm: hỏi (曲折升) · xóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giảm xóc 常用嗎?
giảm xóc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
giảm xóc 在句子裡怎麼用?
例如:Giảm xóc xe tôi bị hỏng.(我的減震器壞了。);Cần thay giảm xóc mới.(需要換新的減震器。)。

想讓「giảm xóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始