YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bức hại
bức hại
迫害
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bức: sắc (高升) · hại: nặng (低短塞音)
?
詞義
迫害,虐待
常用搭配
bức hại tôn giáo
宗教迫害
bị bức hại
被迫害
例句
Nhiều người bị bức hại vì niềm tin.
許多人因信仰而被迫害。
Anh ấy lên án hành động bức hại.
他譴責迫害行為。
相關詞彙
chung sống hòa bình
和平共處
công ước
公約
răn đe
威懾
luật hình sự
刑法
thừa
多餘
đập
砸
常見問題
「迫害」越南語怎麼說?
「迫害」的越南語是 bức hại。
bức hại 是什麼意思?
bức hại 的意思是「迫害」(動詞)。迫害,虐待
bức hại 怎麼發音?
bức hại 有 2 個音節:bức: sắc (高升) · hại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bức hại 常用嗎?
bức hại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bức hại 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiều người bị bức hại vì niềm tin.(許多人因信仰而被迫害。);Anh ấy lên án hành động bức hại.(他譴責迫害行為。)。
想讓「bức hại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store