YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thừa
同拼寫詞:
thua
、
thưa
thừa
多餘
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — thừa: huyền (低降)
?
詞義
多餘;剩餘,不需要的
常用搭配
đồ thừa
多餘的東西
phần thừa
剩餘部分
例句
Bạn có thể cho tôi đồ thừa không?
你能給我多餘的東西嗎?
Chúng ta không nên lãng phí phần thừa.
我們不應該浪費剩餘部分。
出現在這些詞條中
thừa nhận
承認
cắt bỏ
切除
di chúc
遺囑
dư thừa
過剩
thừa kế
繼承
cấp tính
急性
lời thừa
廢話
truyền thừa
傳承
相關詞彙
đập
砸
tế bào thần kinh
神經細胞
má
臉頰
giết hại
殺害
một ngày nào đó
有朝一日
luật hình sự
刑法
常見問題
「多餘」越南語怎麼說?
「多餘」的越南語是 thừa。
thừa 是什麼意思?
thừa 的意思是「多餘」(形容詞)。多餘;剩餘,不需要的
thừa 怎麼發音?
thừa 有 1 個音節:thừa: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thừa 常用嗎?
thừa 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thừa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể cho tôi đồ thừa không?(你能給我多餘的東西嗎?);Chúng ta không nên lãng phí phần thừa.(我們不應該浪費剩餘部分。)。
想讓「thừa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store