YiWordsYiWords

bực mình

煩躁

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — bực: nặng (低短塞音) · mình: huyền (低降) ?

bực mình 煩躁

詞義

常用搭配

cảm thấy bực mình
感到煩躁
bực mình vì ai đó
因某人生氣

例句

Tôi rất bực mình vì chờ lâu.
我因為等太久很煩躁。
Cô ấy bực mình với bạn cùng phòng.
她對室友很煩。

相關詞彙

常見問題

「煩躁」越南語怎麼說?
「煩躁」的越南語是 bực mình。
bực mình 是什麼意思?
bực mình 的意思是「煩躁」(形容詞)。感到煩躁
bực mình 怎麼發音?
bực mình 有 2 個音節:bực: nặng (低短塞音) · mình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bực mình 常用嗎?
bực mình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
bực mình 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất bực mình vì chờ lâu.(我因為等太久很煩躁。);Cô ấy bực mình với bạn cùng phòng.(她對室友很煩。)。

想讓「bực mình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始