YiWordsYiWords

bùng nổ

爆發

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — bùng: huyền (低降) · nổ: hỏi (曲折升) ?

bùng nổ 爆發

詞義

常用搭配

bùng nổ chiến tranh
戰爭爆發
bùng nổ dân số
人口爆發

例句

Cuộc tranh cãi bùng nổ.
爭吵爆發了。
Dịch bệnh bùng nổ ở nhiều nơi.
疫情在許多地方爆發。

相關詞彙

常見問題

「爆發」越南語怎麼說?
「爆發」的越南語是 bùng nổ。
bùng nổ 是什麼意思?
bùng nổ 的意思是「爆發」(動詞)。突然猛烈發生,爆發
bùng nổ 怎麼發音?
bùng nổ 有 2 個音節:bùng: huyền (低降) · nổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bùng nổ 常用嗎?
bùng nổ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bùng nổ 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc tranh cãi bùng nổ.(爭吵爆發了。);Dịch bệnh bùng nổ ở nhiều nơi.(疫情在許多地方爆發。)。

想讓「bùng nổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始