YiWordsYiWords

bừng tỉnh

驚醒

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bừng: huyền (低降) · tỉnh: hỏi (曲折升) ?

bừng tỉnh 驚醒

詞義

常用搭配

bừng tỉnh giấc mơ
從夢中驚醒
bừng tỉnh nhận ra
突然醒悟

例句

Tôi bừng tỉnh giữa đêm khuya.
我在深夜驚醒。
Sau khi nghe tin, anh ấy bừng tỉnh nhận ra sai lầm.
聽到消息後,他突然醒悟自己的錯誤。

內心世界

常見問題

「驚醒」越南語怎麼說?
「驚醒」的越南語是 bừng tỉnh。
bừng tỉnh 是什麼意思?
bừng tỉnh 的意思是「驚醒」(動詞)。驚醒,突然醒悟
bừng tỉnh 怎麼發音?
bừng tỉnh 有 2 個音節:bừng: huyền (低降) · tỉnh: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bừng tỉnh 常用嗎?
bừng tỉnh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bừng tỉnh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bừng tỉnh giữa đêm khuya.(我在深夜驚醒。);Sau khi nghe tin, anh ấy bừng tỉnh nhận ra sai lầm.(聽到消息後,他突然醒悟自己的錯誤。)。

想讓「bừng tỉnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始