YiWordsYiWords

cá heo

海豚

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — cá: sắc (高升) · heo: ngang (平音) ?

cá heo 海豚

詞義

常用搭配

cá heo biểu diễn
海豚表演
đàn cá heo
海豚群

例句

Cá heo rất thông minh.
海豚很聰明。
Tôi đã xem cá heo nhảy ở thủy cung.
我在水族館看過海豚跳躍。

相關詞彙

常見問題

「海豚」越南語怎麼說?
「海豚」的越南語是 cá heo。
cá heo 是什麼意思?
cá heo 的意思是「海豚」(名詞)。一種體型大、性情溫順、善於跳躍和表演的海洋哺乳動物
cá heo 怎麼發音?
cá heo 有 2 個音節:cá: sắc (高升) · heo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cá heo 常用嗎?
cá heo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cá heo 在句子裡怎麼用?
例如:Cá heo rất thông minh.(海豚很聰明。);Tôi đã xem cá heo nhảy ở thủy cung.(我在水族館看過海豚跳躍。)。

想讓「cá heo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始