YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truyền tải
truyền tải
傳輸
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truyền: huyền (低降) · tải: hỏi (曲折升)
?
詞義
傳遞資訊、信號、能量等
表達、傳達思想或內容
常用搭配
truyền tải dữ liệu
傳輸數據
truyền tải thông tin
傳遞資訊
例句
Hệ thống này truyền tải dữ liệu rất nhanh.
這個系統傳輸數據很快。
Anh ấy truyền tải cảm xúc qua bài hát.
他通過歌曲傳達情感。
出現在這些詞條中
điện năng
電力
相關詞彙
cừu
綿羊
dê
山羊
cá heo
海豚
gà mái
母雞
gà trống
公雞
phím
鍵
常見問題
「傳輸」越南語怎麼說?
「傳輸」的越南語是 truyền tải。
truyền tải 是什麼意思?
truyền tải 的意思是「傳輸」(動詞)。傳遞資訊、信號、能量等; 表達、傳達思想或內容
truyền tải 怎麼發音?
truyền tải 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · tải: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền tải 常用嗎?
truyền tải 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
truyền tải 在句子裡怎麼用?
例如:Hệ thống này truyền tải dữ liệu rất nhanh.(這個系統傳輸數據很快。);Anh ấy truyền tải cảm xúc qua bài hát.(他通過歌曲傳達情感。)。
想讓「truyền tải」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store