YiWordsYiWords

cadillac

凱迪拉克

名詞 CEFR B2 越南語
cadillac 凱迪拉克

詞義

常用搭配

xe Cadillac
凱迪拉克汽車
mua Cadillac
買凱迪拉克

例句

Ông ấy lái một chiếc Cadillac sang trọng.
他開著一輛豪華的凱迪拉克。
Cadillac là thương hiệu nổi tiếng của Mỹ.
凱迪拉克是美國著名品牌。

相關詞彙

常見問題

「凱迪拉克」越南語怎麼說?
「凱迪拉克」的越南語是 cadillac。
cadillac 是什麼意思?
cadillac 的意思是「凱迪拉克」(名詞)。凱迪拉克(汽車品牌)
cadillac 怎麼發音?
cadillac 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cadillac 常用嗎?
cadillac 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
cadillac 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy lái một chiếc Cadillac sang trọng.(他開著一輛豪華的凱迪拉克。);Cadillac là thương hiệu nổi tiếng của Mỹ.(凱迪拉克是美國著名品牌。)。

想讓「cadillac」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始