YiWordsYiWords

cách mạng công nghiệp

工業革命

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — cách: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音) · công: ngang (平音) · nghiệp: nặng (低短塞音) ?

cách mạng công nghiệp 工業革命

詞義

常用搭配

cách mạng công nghiệp lần thứ nhất
第一次工業革命
ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp
工業革命的影響

例句

Cách mạng công nghiệp thay đổi nền kinh tế thế giới.
工業革命改變了世界經濟。
Nhiều máy móc mới ra đời trong cách mạng công nghiệp.
許多新機器在工業革命中誕生。

相關詞彙

常見問題

「工業革命」越南語怎麼說?
「工業革命」的越南語是 cách mạng công nghiệp。
cách mạng công nghiệp 是什麼意思?
cách mạng công nghiệp 的意思是「工業革命」(名詞)。18世紀末至19世紀初,生產技術與社會結構發生重大變革的歷史時期
cách mạng công nghiệp 怎麼發音?
cách mạng công nghiệp 有 4 個音節:cách: sắc (高升) · mạng: nặng (低短塞音) · công: ngang (平音) · nghiệp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cách mạng công nghiệp 常用嗎?
cách mạng công nghiệp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cách mạng công nghiệp 在句子裡怎麼用?
例如:Cách mạng công nghiệp thay đổi nền kinh tế thế giới.(工業革命改變了世界經濟。);Nhiều máy móc mới ra đời trong cách mạng công nghiệp.(許多新機器在工業革命中誕生。)。

想讓「cách mạng công nghiệp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始