YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
câm điếc
câm điếc
聾啞
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — câm: ngang (平音) · điếc: sắc (高升)
?
詞義
聾啞,既聽不見又不會說話
常用搭配
trẻ em câm điếc
聾啞兒童
trường dành cho người câm điếc
聾啞學校
例句
Anh ấy là người câm điếc.
他是聾啞人。
Có lớp học đặc biệt cho trẻ câm điếc.
有專門為聾啞兒童開的班。
出現在這些詞條中
câm
啞
相關詞彙
bàn tay đen
黑手
quốc phòng
國防
liêm chính
廉政
viện dưỡng lão
養老院
thiên thần
天使
phòng xông hơi
三溫暖房
常見問題
「聾啞」越南語怎麼說?
「聾啞」的越南語是 câm điếc。
câm điếc 是什麼意思?
câm điếc 的意思是「聾啞」(形容詞)。聾啞,既聽不見又不會說話
câm điếc 怎麼發音?
câm điếc 有 2 個音節:câm: ngang (平音) · điếc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câm điếc 常用嗎?
câm điếc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
câm điếc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người câm điếc.(他是聾啞人。);Có lớp học đặc biệt cho trẻ câm điếc.(有專門為聾啞兒童開的班。)。
想讓「câm điếc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store