YiWordsYiWords

câm điếc

聾啞

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — câm: ngang (平音) · điếc: sắc (高升) ?

câm điếc 聾啞

詞義

常用搭配

trẻ em câm điếc
聾啞兒童
trường dành cho người câm điếc
聾啞學校

例句

Anh ấy là người câm điếc.
他是聾啞人。
Có lớp học đặc biệt cho trẻ câm điếc.
有專門為聾啞兒童開的班。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「聾啞」越南語怎麼說?
「聾啞」的越南語是 câm điếc。
câm điếc 是什麼意思?
câm điếc 的意思是「聾啞」(形容詞)。聾啞,既聽不見又不會說話
câm điếc 怎麼發音?
câm điếc 有 2 個音節:câm: ngang (平音) · điếc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
câm điếc 常用嗎?
câm điếc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
câm điếc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là người câm điếc.(他是聾啞人。);Có lớp học đặc biệt cho trẻ câm điếc.(有專門為聾啞兒童開的班。)。

想讓「câm điếc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始