YiWordsYiWords

liêm chính

廉政

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — liêm: ngang (平音) · chính: sắc (高升) ?

liêm chính 廉政

詞義

常用搭配

liêm chính công chức
廉政公務員
chính phủ liêm chính
廉政政府

例句

Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.
他以廉政著稱。
Cần xây dựng một xã hội liêm chính.
應建設廉政社會。

相關詞彙

常見問題

「廉政」越南語怎麼說?
「廉政」的越南語是 liêm chính。
liêm chính 是什麼意思?
liêm chính 的意思是「廉政」(名詞)。廉潔正直,不貪污腐敗
liêm chính 怎麼發音?
liêm chính 有 2 個音節:liêm: ngang (平音) · chính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liêm chính 常用嗎?
liêm chính 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
liêm chính 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy nổi tiếng là người liêm chính.(他以廉政著稱。);Cần xây dựng một xã hội liêm chính.(應建設廉政社會。)。

想讓「liêm chính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始