YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cám dỗ
cám dỗ
誘惑
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cám: sắc (高升) · dỗ: ngã (顫升)
?
詞義
誘惑,吸引力
常用搭配
sự cám dỗ
誘惑
cám dỗ vật chất
物質誘惑
例句
Anh ấy không cưỡng lại được cám dỗ.
他無法抵抗誘惑。
Cám dỗ rất lớn trong xã hội hiện đại.
現代社會誘惑很大。
相關詞彙
ngông cuồng
囂張
khoan dung
寬容
khen ngợi không ngớt
讚嘆不已
không thèm
不屑
không thích hợp
不宜
cọ
蹭
常見問題
「誘惑」越南語怎麼說?
「誘惑」的越南語是 cám dỗ。
cám dỗ 是什麼意思?
cám dỗ 的意思是「誘惑」(名詞)。誘惑,吸引力
cám dỗ 怎麼發音?
cám dỗ 有 2 個音節:cám: sắc (高升) · dỗ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cám dỗ 常用嗎?
cám dỗ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cám dỗ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy không cưỡng lại được cám dỗ.(他無法抵抗誘惑。);Cám dỗ rất lớn trong xã hội hiện đại.(現代社會誘惑很大。)。
想讓「cám dỗ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store