YiWordsYiWords

không thèm

不屑

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · thèm: huyền (低降) ?

không thèm 不屑

詞義

常用搭配

không thèm để ý
不屑理會
không thèm nói chuyện
不屑說話

例句

Tôi không thèm trả lời anh ta.
我根本不屑回答他。
Cô ấy không thèm nhìn tôi.
她根本不屑看我一眼。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不屑」越南語怎麼說?
「不屑」的越南語是 không thèm。
không thèm 是什麼意思?
không thèm 的意思是「不屑」(副詞)。不屑於,根本不願意
không thèm 怎麼發音?
không thèm 有 2 個音節:không: ngang (平音) · thèm: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không thèm 常用嗎?
không thèm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không thèm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi không thèm trả lời anh ta.(我根本不屑回答他。);Cô ấy không thèm nhìn tôi.(她根本不屑看我一眼。)。

想讓「không thèm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始