YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cạn ly
cạn ly
乾杯
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cạn: nặng (低短塞音) · ly: ngang (平音)
?
詞義
乾杯,舉杯共飲
常用搭配
cạn ly chúc mừng
乾杯祝賀
cạn ly hữu nghị
友誼乾杯
例句
Chúng ta cùng cạn ly!
我們一起乾杯!
Mọi người cạn ly chúc mừng năm mới.
大家為新年乾杯。
相關詞彙
trà sữa
奶茶
khát
口渴
kem
冰淇淋
ở đó
那裡
loại
種類
hương vị
味道
常見問題
「乾杯」越南語怎麼說?
「乾杯」的越南語是 cạn ly。
cạn ly 是什麼意思?
cạn ly 的意思是「乾杯」(動詞)。乾杯,舉杯共飲
cạn ly 怎麼發音?
cạn ly 有 2 個音節:cạn: nặng (低短塞音) · ly: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cạn ly 常用嗎?
cạn ly 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cạn ly 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cùng cạn ly!(我們一起乾杯!);Mọi người cạn ly chúc mừng năm mới.(大家為新年乾杯。)。
想讓「cạn ly」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store