YiWordsYiWords

cạn ly

乾杯

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cạn: nặng (低短塞音) · ly: ngang (平音) ?

cạn ly 乾杯

詞義

常用搭配

cạn ly chúc mừng
乾杯祝賀
cạn ly hữu nghị
友誼乾杯

例句

Chúng ta cùng cạn ly!
我們一起乾杯!
Mọi người cạn ly chúc mừng năm mới.
大家為新年乾杯。

相關詞彙

常見問題

「乾杯」越南語怎麼說?
「乾杯」的越南語是 cạn ly。
cạn ly 是什麼意思?
cạn ly 的意思是「乾杯」(動詞)。乾杯,舉杯共飲
cạn ly 怎麼發音?
cạn ly 有 2 個音節:cạn: nặng (低短塞音) · ly: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cạn ly 常用嗎?
cạn ly 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cạn ly 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cùng cạn ly!(我們一起乾杯!);Mọi người cạn ly chúc mừng năm mới.(大家為新年乾杯。)。

想讓「cạn ly」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始