YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
loại
同拼寫詞:
loài
loại
種類
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — loại: nặng (低短塞音)
?
詞義
種類,類型
常用搭配
loại hoa quả
水果種類
loại hàng hóa
商品種類
例句
Bạn thích loại sách nào?
你喜歡哪種書?
Có nhiều loại trái cây ở đây.
這裡有很多種水果。
出現在這些詞條中
tất cả
所有
đồ uống
飲料
nhân loại
人類
các loại
各種
ví dụ như
例如
vật chất
物質
côn trùng
昆蟲
B
乙
表達方式
cách
方式
nhóm
組
phương pháp
方法
trải qua
經過
biểu thị
表示
làm được
做到
常見問題
「種類」越南語怎麼說?
「種類」的越南語是 loại。
loại 是什麼意思?
loại 的意思是「種類」(名詞)。種類,類型
loại 怎麼發音?
loại 有 1 個音節:loại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
loại 常用嗎?
loại 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
loại 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn thích loại sách nào?(你喜歡哪種書?);Có nhiều loại trái cây ở đây.(這裡有很多種水果。)。
想讓「loại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store