YiWordsYiWords

cân nhắc

考慮

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cân: ngang (平音) · nhắc: sắc (高升) ?

cân nhắc 考慮

詞義

常用搭配

cân nhắc kỹ
仔細考慮
cân nhắc lựa chọn
考慮選擇

例句

Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.
我會考慮你的意見。
Hãy cân nhắc trước khi quyết định.
決定前請考慮清楚。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「考慮」越南語怎麼說?
「考慮」的越南語是 cân nhắc。
cân nhắc 是什麼意思?
cân nhắc 的意思是「考慮」(動詞)。考慮,斟酌
cân nhắc 怎麼發音?
cân nhắc 有 2 個音節:cân: ngang (平音) · nhắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cân nhắc 常用嗎?
cân nhắc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cân nhắc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.(我會考慮你的意見。);Hãy cân nhắc trước khi quyết định.(決定前請考慮清楚。)。

想讓「cân nhắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始