YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cân nhắc
cân nhắc
考慮
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cân: ngang (平音) · nhắc: sắc (高升)
?
詞義
考慮,斟酌
常用搭配
cân nhắc kỹ
仔細考慮
cân nhắc lựa chọn
考慮選擇
例句
Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.
我會考慮你的意見。
Hãy cân nhắc trước khi quyết định.
決定前請考慮清楚。
出現在這些詞條中
đầu tư
投資
相關詞彙
bao gồm
包括
tình cờ
偶然
trên dưới
上下
một thế hệ
世代
duỗi
伸
vô số
無數
常見問題
「考慮」越南語怎麼說?
「考慮」的越南語是 cân nhắc。
cân nhắc 是什麼意思?
cân nhắc 的意思是「考慮」(動詞)。考慮,斟酌
cân nhắc 怎麼發音?
cân nhắc 有 2 個音節:cân: ngang (平音) · nhắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cân nhắc 常用嗎?
cân nhắc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cân nhắc 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.(我會考慮你的意見。);Hãy cân nhắc trước khi quyết định.(決定前請考慮清楚。)。
想讓「cân nhắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store