YiWordsYiWords

đầu tư

投資

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đầu: huyền (低降) · tư: ngang (平音) ?

đầu tư 投資

詞義

常用搭配

đầu tư nước ngoài
外資投資
cơ hội đầu tư
投資機會

例句

Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.
我想投資房地產。
Đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng.
投資需要慎重考慮。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「投資」越南語怎麼說?
「投資」的越南語是 đầu tư。
đầu tư 是什麼意思?
đầu tư 的意思是「投資」(名詞)。投資,出資
đầu tư 怎麼發音?
đầu tư 有 2 個音節:đầu: huyền (低降) · tư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầu tư 常用嗎?
đầu tư 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đầu tư 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn đầu tư vào bất động sản.(我想投資房地產。);Đầu tư cần cân nhắc kỹ lưỡng.(投資需要慎重考慮。)。

想讓「đầu tư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始