YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cặp da
cặp da
皮包
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cặp: nặng (低短塞音) · da: ngang (平音)
?
詞義
皮革公事包
常用搭配
cặp da công sở
辦公皮革公事包
mua cặp da mới
買新皮革公事包
例句
Anh ấy mang theo một cặp da màu đen.
他帶著一個黑色皮革公事包。
Tôi cần mua một cặp da mới.
我需要買一個新的皮革公事包。
相關詞彙
chắc
一定
gặp
見
mây
雲
cấp hai
國中
tuyết rơi
下雪
âm u
陰暗
常見問題
「皮包」越南語怎麼說?
「皮包」的越南語是 cặp da。
cặp da 是什麼意思?
cặp da 的意思是「皮包」(名詞)。皮革公事包
cặp da 怎麼發音?
cặp da 有 2 個音節:cặp: nặng (低短塞音) · da: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cặp da 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy mang theo một cặp da màu đen.(他帶著一個黑色皮革公事包。);Tôi cần mua một cặp da mới.(我需要買一個新的皮革公事包。)。
想讓「cặp da」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store