YiWordsYiWords

tuyết rơi

下雪

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tuyết: sắc (高升) · rơi: ngang (平音) ?

tuyết rơi 下雪

詞義

常用搭配

tuyết rơi dày
大雪
tuyết rơi nhẹ
小雪

例句

Hôm nay tuyết rơi rất đẹp.
今天下雪很美。
Tuyết rơi vào ban đêm.
夜裡下雪了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「下雪」越南語怎麼說?
「下雪」的越南語是 tuyết rơi。
tuyết rơi 是什麼意思?
tuyết rơi 的意思是「下雪」(動詞)。下雪,降雪
tuyết rơi 怎麼發音?
tuyết rơi 有 2 個音節:tuyết: sắc (高升) · rơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuyết rơi 常用嗎?
tuyết rơi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tuyết rơi 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tuyết rơi rất đẹp.(今天下雪很美。);Tuyết rơi vào ban đêm.(夜裡下雪了。)。

想讓「tuyết rơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始