YiWordsYiWords

cắt tỉa

修剪

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cắt: sắc (高升) · tỉa: hỏi (曲折升) ?

cắt tỉa 修剪

詞義

常用搭配

cắt tỉa cành
修剪枝條
cắt tỉa cây cảnh
修剪盆栽

例句

Bạn nên cắt tỉa cây thường xuyên.
你應該經常修剪植物。
Tôi đang cắt tỉa hoa hồng.
我正在修剪玫瑰。

相關詞彙

常見問題

「修剪」越南語怎麼說?
「修剪」的越南語是 cắt tỉa。
cắt tỉa 是什麼意思?
cắt tỉa 的意思是「修剪」(動詞)。修剪,剪去多餘部分使植物美觀
cắt tỉa 怎麼發音?
cắt tỉa 有 2 個音節:cắt: sắc (高升) · tỉa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắt tỉa 常用嗎?
cắt tỉa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cắt tỉa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên cắt tỉa cây thường xuyên.(你應該經常修剪植物。);Tôi đang cắt tỉa hoa hồng.(我正在修剪玫瑰。)。

想讓「cắt tỉa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始