YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cắt tỉa
cắt tỉa
修剪
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cắt: sắc (高升) · tỉa: hỏi (曲折升)
?
詞義
修剪,剪去多餘部分使植物美觀
常用搭配
cắt tỉa cành
修剪枝條
cắt tỉa cây cảnh
修剪盆栽
例句
Bạn nên cắt tỉa cây thường xuyên.
你應該經常修剪植物。
Tôi đang cắt tỉa hoa hồng.
我正在修剪玫瑰。
相關詞彙
chậu cây
花盆
bén rễ
扎根
chuột đồng
田鼠
rắn đuôi chuông
響尾蛇
chim én
燕子
chưa từng có
前所未有
常見問題
「修剪」越南語怎麼說?
「修剪」的越南語是 cắt tỉa。
cắt tỉa 是什麼意思?
cắt tỉa 的意思是「修剪」(動詞)。修剪,剪去多餘部分使植物美觀
cắt tỉa 怎麼發音?
cắt tỉa 有 2 個音節:cắt: sắc (高升) · tỉa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cắt tỉa 常用嗎?
cắt tỉa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cắt tỉa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên cắt tỉa cây thường xuyên.(你應該經常修剪植物。);Tôi đang cắt tỉa hoa hồng.(我正在修剪玫瑰。)。
想讓「cắt tỉa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store