YiWordsYiWords

cây lau nhà

拖把

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cây: ngang (平音) · lau: ngang (平音) · nhà: huyền (低降) ?

cây lau nhà 拖把

詞義

常用搭配

cây lau nhà tự vắt
自擰拖把
cây lau nhà ướt
濕拖把

例句

Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
我用拖把拖地。
Cây lau nhà này rất tiện lợi.
這個拖把很方便。

相關詞彙

常見問題

「拖把」越南語怎麼說?
「拖把」的越南語是 cây lau nhà。
cây lau nhà 是什麼意思?
cây lau nhà 的意思是「拖把」(名詞)。拖把
cây lau nhà 怎麼發音?
cây lau nhà 有 3 個音節:cây: ngang (平音) · lau: ngang (平音) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây lau nhà 常用嗎?
cây lau nhà 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cây lau nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.(我用拖把拖地。);Cây lau nhà này rất tiện lợi.(這個拖把很方便。)。

想讓「cây lau nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始