YiWordsYiWords

tay nắm cửa

門把手

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — tay: ngang (平音) · nắm: sắc (高升) · cửa: hỏi (曲折升) ?

tay nắm cửa 門把手

詞義

常用搭配

tay nắm cửa tròn
圓形門把手
tay nắm cửa gỗ
木門把手

例句

Tay nắm cửa này bị lỏng.
這個門把手鬆了。
Anh ấy sửa lại tay nắm cửa.
他修好了門把手。

相關詞彙

常見問題

「門把手」越南語怎麼說?
「門把手」的越南語是 tay nắm cửa。
tay nắm cửa 是什麼意思?
tay nắm cửa 的意思是「門把手」(名詞)。用於開啟或關閉門的把手
tay nắm cửa 怎麼發音?
tay nắm cửa 有 3 個音節:tay: ngang (平音) · nắm: sắc (高升) · cửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tay nắm cửa 常用嗎?
tay nắm cửa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tay nắm cửa 在句子裡怎麼用?
例如:Tay nắm cửa này bị lỏng.(這個門把手鬆了。);Anh ấy sửa lại tay nắm cửa.(他修好了門把手。)。

想讓「tay nắm cửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始