YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cây liễu
cây liễu
柳樹
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cây: ngang (平音) · liễu: ngã (顫升)
?
詞義
柳樹
常用搭配
cành liễu
柳枝
bóng cây liễu
柳樹蔭
例句
Cây liễu mọc bên hồ.
柳樹長在湖邊。
Gió thổi làm cành liễu lay động.
風吹動柳枝搖擺。
相關詞彙
chim gõ kiến
啄木鳥
chim cú
貓頭鷹
con đười ươi
猩猩
con rết
蜈蚣
tê tê
穿山甲
thạch sùng
壁虎
常見問題
「柳樹」越南語怎麼說?
「柳樹」的越南語是 cây liễu。
cây liễu 是什麼意思?
cây liễu 的意思是「柳樹」(名詞)。柳樹
cây liễu 怎麼發音?
cây liễu 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · liễu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây liễu 常用嗎?
cây liễu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cây liễu 在句子裡怎麼用?
例如:Cây liễu mọc bên hồ.(柳樹長在湖邊。);Gió thổi làm cành liễu lay động.(風吹動柳枝搖擺。)。
想讓「cây liễu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store