YiWordsYiWords

thạch sùng

壁虎

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thạch: nặng (低短塞音) · sùng: huyền (低降) ?

thạch sùng 壁虎

詞義

常用搭配

đuôi tắc kè
壁虎尾巴
bắt tắc kè
捉壁虎

例句

Tắc kè kêu vào ban đêm.
壁虎晚上叫。
Tôi thấy tắc kè trên trần nhà.
我在天花板上看到壁虎。

相關詞彙

常見問題

「壁虎」越南語怎麼說?
「壁虎」的越南語是 thạch sùng。
thạch sùng 是什麼意思?
thạch sùng 的意思是「壁虎」(名詞)。一種善於攀爬、常見於牆壁和樹上的小型爬行動物
thạch sùng 怎麼發音?
thạch sùng 有 2 個音節:thạch: nặng (低短塞音) · sùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thạch sùng 在句子裡怎麼用?
例如:Tắc kè kêu vào ban đêm.(壁虎晚上叫。);Tôi thấy tắc kè trên trần nhà.(我在天花板上看到壁虎。)。

想讓「thạch sùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始