YiWordsYiWords

cây sồi

橡樹

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — cây: ngang (平音) · sồi: huyền (低降) ?

cây sồi 橡樹

詞義

常用搭配

gỗ cây sồi
橡木
rừng cây sồi
橡樹林

例句

Cây sồi sống rất lâu.
橡樹壽命很長。
Bàn này làm từ gỗ cây sồi.
這張桌子是橡木做的。

相關詞彙

常見問題

「橡樹」越南語怎麼說?
「橡樹」的越南語是 cây sồi。
cây sồi 是什麼意思?
cây sồi 的意思是「橡樹」(名詞)。橡樹
cây sồi 怎麼發音?
cây sồi 有 2 個音節:cây: ngang (平音) · sồi: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cây sồi 常用嗎?
cây sồi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cây sồi 在句子裡怎麼用?
例如:Cây sồi sống rất lâu.(橡樹壽命很長。);Bàn này làm từ gỗ cây sồi.(這張桌子是橡木做的。)。

想讓「cây sồi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始