YiWordsYiWords

cá rô phi

吳郭魚

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — cá: sắc (高升) · rô: ngang (平音) · phi: ngang (平音) ?

cá rô phi 吳郭魚

詞義

常用搭配

nuôi cá rô phi
養羅非魚
cá rô phi chiên
炸羅非魚

例句

Cá rô phi dễ nuôi.
羅非魚容易養。
Tôi vừa mua cá rô phi ở chợ.
我剛在市場買了羅非魚。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「吳郭魚」越南語怎麼說?
「吳郭魚」的越南語是 cá rô phi。
cá rô phi 是什麼意思?
cá rô phi 的意思是「吳郭魚」(名詞)。羅非魚
cá rô phi 怎麼發音?
cá rô phi 有 3 個音節:cá: sắc (高升) · rô: ngang (平音) · phi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cá rô phi 在句子裡怎麼用?
例如:Cá rô phi dễ nuôi.(羅非魚容易養。);Tôi vừa mua cá rô phi ở chợ.(我剛在市場買了羅非魚。)。

想讓「cá rô phi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始