YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
cá rô phi
cá rô phi
吳郭魚
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — cá: sắc (高升) · rô: ngang (平音) · phi: ngang (平音)
?
詞義
羅非魚
常用搭配
nuôi cá rô phi
養羅非魚
cá rô phi chiên
炸羅非魚
例句
Cá rô phi dễ nuôi.
羅非魚容易養。
Tôi vừa mua cá rô phi ở chợ.
我剛在市場買了羅非魚。
出現在這些詞條中
ao nuôi cá
魚塘
相關詞彙
dây câu
魚線
máy nghiền
粉碎機
kền kền
禿鷲
bãi cỏ
草坪
cây sồi
橡樹
không thay đổi
一成不變
常見問題
「吳郭魚」越南語怎麼說?
「吳郭魚」的越南語是 cá rô phi。
cá rô phi 是什麼意思?
cá rô phi 的意思是「吳郭魚」(名詞)。羅非魚
cá rô phi 怎麼發音?
cá rô phi 有 3 個音節:cá: sắc (高升) · rô: ngang (平音) · phi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cá rô phi 在句子裡怎麼用?
例如:Cá rô phi dễ nuôi.(羅非魚容易養。);Tôi vừa mua cá rô phi ở chợ.(我剛在市場買了羅非魚。)。
想讓「cá rô phi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store