YiWordsYiWords

chà đạp

踐踏

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chà: huyền (低降) · đạp: nặng (低短塞音) ?

chà đạp 踐踏

詞義

常用搭配

chà đạp lên quyền lợi
踐踏權益
chà đạp nhân phẩm
踐踏人格

例句

Đừng chà đạp lên lòng tự trọng của người khác.
不要踐踏別人的自尊。
Quyền lợi của họ bị chà đạp.
他們的權益被踐踏了。

相關詞彙

常見問題

「踐踏」越南語怎麼說?
「踐踏」的越南語是 chà đạp。
chà đạp 是什麼意思?
chà đạp 的意思是「踐踏」(動詞)。踐踏;踩踏;侮辱
chà đạp 怎麼發音?
chà đạp 有 2 個音節:chà: huyền (低降) · đạp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chà đạp 常用嗎?
chà đạp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chà đạp 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng chà đạp lên lòng tự trọng của người khác.(不要踐踏別人的自尊。);Quyền lợi của họ bị chà đạp.(他們的權益被踐踏了。)。

想讓「chà đạp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始