YiWordsYiWords

cha dượng

繼父

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — cha: ngang (平音) · dượng: nặng (低短塞音) ?

cha dượng 繼父

詞義

常用搭配

cha dượng tốt bụng
善良的繼父
quan hệ với cha dượng
與繼父的關係

例句

Tôi sống với cha dượng từ nhỏ.
我從小和繼父一起生活。
Cha dượng của tôi rất quan tâm đến tôi.
我的繼父很關心我。

相關詞彙

常見問題

「繼父」越南語怎麼說?
「繼父」的越南語是 cha dượng。
cha dượng 是什麼意思?
cha dượng 的意思是「繼父」(名詞)。繼父
cha dượng 怎麼發音?
cha dượng 有 2 個音節:cha: ngang (平音) · dượng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cha dượng 常用嗎?
cha dượng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
cha dượng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sống với cha dượng từ nhỏ.(我從小和繼父一起生活。);Cha dượng của tôi rất quan tâm đến tôi.(我的繼父很關心我。)。

想讓「cha dượng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始