YiWordsYiWords

chì kẻ mày

眉筆

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chì: huyền (低降) · kẻ: hỏi (曲折升) · mày: huyền (低降) ?

chì kẻ mày 眉筆

詞義

常用搭配

chì kẻ mày nâu
棕色眉筆
chì kẻ mày chống nước
防水眉筆

例句

Tôi dùng chì kẻ mày để vẽ lông mày.
我用眉筆畫眉毛。
Chì kẻ mày này rất dễ dùng.
這支眉筆很好用。

相關詞彙

常見問題

「眉筆」越南語怎麼說?
「眉筆」的越南語是 chì kẻ mày。
chì kẻ mày 是什麼意思?
chì kẻ mày 的意思是「眉筆」(名詞)。用於描畫眉毛的化妝筆
chì kẻ mày 怎麼發音?
chì kẻ mày 有 3 個音節:chì: huyền (低降) · kẻ: hỏi (曲折升) · mày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chì kẻ mày 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng chì kẻ mày để vẽ lông mày.(我用眉筆畫眉毛。);Chì kẻ mày này rất dễ dùng.(這支眉筆很好用。)。

想讓「chì kẻ mày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始