YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phản bội
phản bội
背叛
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phản: hỏi (曲折升) · bội: nặng (低短塞音)
?
詞義
違背信任,轉而支持對方或敵人
常用搭配
phản bội bạn bè
背叛朋友
phản bội tổ quốc
背叛祖國
例句
Anh ta đã phản bội tôi.
他背叛了我。
Phản bội là điều không thể tha thứ.
背叛是不可原諒的。
相關詞彙
mỉa mai
挖苦
nói bậy
胡說
ao
池塘
suy thoái
衰退
dễ nói
好說
được chọn
入選
常見問題
「背叛」越南語怎麼說?
「背叛」的越南語是 phản bội。
phản bội 是什麼意思?
phản bội 的意思是「背叛」(動詞)。違背信任,轉而支持對方或敵人
phản bội 怎麼發音?
phản bội 有 2 個音節:phản: hỏi (曲折升) · bội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phản bội 常用嗎?
phản bội 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phản bội 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta đã phản bội tôi.(他背叛了我。);Phản bội là điều không thể tha thứ.(背叛是不可原諒的。)。
想讓「phản bội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store