YiWordsYiWords

chỉ nha khoa

牙線

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · nha: ngang (平音) · khoa: ngang (平音) ?

chỉ nha khoa 牙線

詞義

常用搭配

dùng chỉ nha khoa
用牙線
hộp chỉ nha khoa
牙線盒

例句

Bạn nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.
你應該每天用牙線。
Tôi mua chỉ nha khoa ở siêu thị.
我在超市買了牙線。

相關詞彙

常見問題

「牙線」越南語怎麼說?
「牙線」的越南語是 chỉ nha khoa。
chỉ nha khoa 是什麼意思?
chỉ nha khoa 的意思是「牙線」(名詞)。牙線(用於清潔牙縫的細線)
chỉ nha khoa 怎麼發音?
chỉ nha khoa 有 3 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · nha: ngang (平音) · khoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ nha khoa 常用嗎?
chỉ nha khoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chỉ nha khoa 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.(你應該每天用牙線。);Tôi mua chỉ nha khoa ở siêu thị.(我在超市買了牙線。)。

想讓「chỉ nha khoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始