YiWordsYiWords

tiểu phẩm

小品

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tiểu: hỏi (曲折升) · phẩm: hỏi (曲折升) ?

tiểu phẩm 小品

詞義

常用搭配

tiểu phẩm hài
喜劇小品
diễn tiểu phẩm
表演小品

例句

Họ đang diễn một tiểu phẩm hài.
他們正在表演一個喜劇小品。
Tôi thích xem tiểu phẩm trên TV.
我喜歡在電視上看小品。

相關詞彙

常見問題

「小品」越南語怎麼說?
「小品」的越南語是 tiểu phẩm。
tiểu phẩm 是什麼意思?
tiểu phẩm 的意思是「小品」(名詞)。小品,短劇
tiểu phẩm 怎麼發音?
tiểu phẩm 有 2 個音節:tiểu: hỏi (曲折升) · phẩm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiểu phẩm 在句子裡怎麼用?
例如:Họ đang diễn một tiểu phẩm hài.(他們正在表演一個喜劇小品。);Tôi thích xem tiểu phẩm trên TV.(我喜歡在電視上看小品。)。

想讓「tiểu phẩm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始