YiWordsYiWords

chỉ vào

指向

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chỉ: hỏi (曲折升) · vào: huyền (低降) ?

chỉ vào 指向

詞義

常用搭配

chỉ vào bản đồ
指著地圖
chỉ vào ai đó
指向某人

例句

Cô giáo chỉ vào bảng.
老師指著黑板。
Anh ấy chỉ vào tôi và cười.
他指著我笑。

相關詞彙

常見問題

「指向」越南語怎麼說?
「指向」的越南語是 chỉ vào。
chỉ vào 是什麼意思?
chỉ vào 的意思是「指向」(動詞)。指向,指著
chỉ vào 怎麼發音?
chỉ vào 有 2 個音節:chỉ: hỏi (曲折升) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chỉ vào 常用嗎?
chỉ vào 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chỉ vào 在句子裡怎麼用?
例如:Cô giáo chỉ vào bảng.(老師指著黑板。);Anh ấy chỉ vào tôi và cười.(他指著我笑。)。

想讓「chỉ vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始